gạch chéo
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường thẳng xiên được vẽ lên một chữ hoặc một dòng chữ: "gạch chéo" là một nét vẽ dạng đường xiên (thường từ trên xuống dưới, từ trái sang phải hoặc ngược lại) được đặt lên trên một ký tự, từ, hoặc cụm từ để biểu thị sự xoá bỏ, hủy bỏ, hoặc không hợp lệ.
- Ký hiệu đồ hoạ dạng đường xiên: "gạch chéo" cũng chỉ một đường kẻ xiên dùng trong bảng biểu, sơ đồ, hoặc văn bản để phân cách hoặc đánh dấu.
Động từ:
- Hành động vẽ một đường xiên lên chữ hoặc dòng chữ: "gạch chéo" là việc dùng bút, bút chì, hoặc công cụ khác để tạo ra một đường xiên trên bề mặt giấy hoặc màn hình nhằm loại bỏ hoặc đánh dấu nội dung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trên tờ đơn, có một gạch chéo xoá đi tên người cũ. (Một đường xiên được vẽ để hủy bỏ tên cũ trên đơn từ.)
- Trong bảng tính, các ô không có dữ liệu được đánh dấu bằng gạch chéo. (Các ô trống trong bảng được ký hiệu bằng đường xiên.)
Động từ:
- Cô ấy gạch chéo tất cả các mục không cần thiết trong danh sách. (Cô ấy vẽ đường xiên lên các mục để loại bỏ chúng.)
- Hãy gạch chéo những câu trả lời sai trong bài kiểm tra. (Hãy dùng đường xiên để đánh dấu các câu trả lời không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gạch chéo đôi": hai đường xiên song song hoặc cắt nhau, thường dùng để nhấn mạnh việc hủy bỏ hoặc đánh dấu mạnh mẽ hơn.
- Trong hợp đồng, phần điều khoản cũ được gạch chéo đôi để thể hiện sự vô hiệu hoàn toàn. (Hai đường xiên được vẽ để khẳng định điều khoản không còn hiệu lực.)
"gạch chéo chéo": đường xiên theo hướng chéo góc (thường 45 độ), dùng trong kỹ thuật vẽ hoặc thiết kế.
- Các bản vẽ kỹ thuật thường dùng gạch chéo chéo để biểu thị mặt cắt. (Đường xiên ở góc 45 độ được dùng để chỉ phần bị cắt.)
Biến thể và từ gần giống
Gạch ngang (danh từ): đường thẳng nằm ngang, thường dùng để gạch bỏ hoặc phân cách.
- Anh ấy dùng gạch ngang để xoá dòng chữ sai. (Đường ngang được vẽ để loại bỏ nội dung.)
Gạch dưới (danh từ): đường thẳng nằm ngang dưới chữ, dùng để nhấn mạnh.
- Gạch dưới từ quan trọng trong đoạn văn. (Đường ngang dưới chữ để làm nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Đường xiên: đường thẳng có hướng chéo, không thẳng đứng hay nằm ngang.
- Vạch chéo: nét vẽ dạng xiên, tương tự "gạch chéo".
- Ký hiệu xoá: dấu hiệu dùng để hủy bỏ nội dung.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
Gạch chéo tên: hành động xoá tên ai đó khỏi danh sách.
- Ban tổ chức đã gạch chéo tên thí sinh vi phạm. (Tên thí sinh bị loại bỏ khỏi danh sách bằng đường xiên.)
Gạch chéo ô: đánh dấu ô trong bảng bằng đường xiên, thường để chỉ ô trống hoặc không áp dụng.
- Trong phiếu khảo sát, các câu hỏi không phù hợp được gạch chéo ô. (Các ô không liên quan bị đánh dấu bằng đường xiên.)